Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2041

Thứ Năm, 5/9/2041 dương lịch là ngày 11 tháng Tám năm Tân Dậu — ngày Tân Sửu, tháng Đinh Dậu.

5/9/2041
DƯƠNG LỊCH5Thứ Năm
Tháng 9/2041
ÂM LỊCH11Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Dậu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 9/2041

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/8101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
23292430251/9262273284295
306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/9/2041 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 9 năm 2041 dương lịch là ngày 11 tháng Tám năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Đinh Dậu.
Ngày 5/9/2041 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Bắt giữ, Nạp thái (ăn hỏi), Chuyển nhà. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 5/9/2041 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)