Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2065

Thứ Sáu, 4/9/2065 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Ất Dậu — ngày Bính Ngọ, tháng Ất Dậu.

4/9/2065
DƯƠNG LỊCH4Thứ Sáu
Tháng 9/2065
ÂM LỊCH5Tháng Tám (đủ)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Dậu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 9/2065

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/8151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
28292930301/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/9/2065 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 9 năm 2065 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Ất Dậu.
Ngày 4/9/2065 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/2065 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)