Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1915

Thứ Ba, 5/10/1915 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Ất Mão — ngày Kỷ Tỵ, tháng Ất Dậu.

5/10/1915
DƯƠNG LỊCH5Thứ Ba
Tháng 10/1915
ÂM LỊCH27Tháng Tám (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Mão
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/1915

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872983091/9102
113124135146157168179
181019112012211322142315/92416
2517261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/10/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 10 năm 1915 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Ất Dậu.
Ngày 5/10/1915 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Chủy. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Phá thổ, An táng.
Giờ hoàng đạo ngày 5/10/1915 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)