Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2049

Chủ Nhật, 5/12/2049 dương lịch là ngày 11 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ — ngày Giáp Dần, tháng Bính Tý.

5/12/2049
DƯƠNG LỊCH5Chủ Nhật
Tháng 12/2049
ÂM LỊCH11Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Lục Hợp, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 5/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/12 →

Lịch tháng 12/2049

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/11101611171218
1319142015211622172318241925
20262127222823292430251/12262
273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/12/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 12 năm 2049 dương lịch là ngày 11 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Bính Tý.
Ngày 5/12/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 5/12/2049 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)