Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2049

Tháng 12/2049 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/11 âm lịch và kết thúc ngày 7/12 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/11101611171218
1319142015211622172318241925
20262127222823292430251/12262
273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2049

Xem ngày tốt tháng 12/2049

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2049

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Tư7/11Canh TuấtNgày bình thường
2/12Thứ Năm8/11Tân HợiNgày xấu
3/12Thứ Sáu9/11Nhâm TýNgày bình thường
4/12Thứ Bảy10/11Quý SửuNgày tốt
5/12Chủ Nhật11/11Giáp DầnNgày xấu
6/12Thứ Hai12/11Ất MãoNgày bình thường
7/12Thứ Ba13/11Bính ThìnNgày bình thường
8/12Thứ Tư14/11Đinh TỵNgày xấu
9/12Thứ Năm15/11Mậu NgọNgày xấu
10/12Thứ Sáu16/11Kỷ MùiNgày xấu
11/12Thứ Bảy17/11Canh ThânNgày tốt
12/12Chủ Nhật18/11Tân DậuNgày tốt
13/12Thứ Hai19/11Nhâm TuấtNgày bình thường
14/12Thứ Ba20/11Quý HợiNgày xấu
15/12Thứ Tư21/11Giáp TýNgày bình thường
16/12Thứ Năm22/11Ất SửuNgày tốt
17/12Thứ Sáu23/11Bính DầnNgày xấu
18/12Thứ Bảy24/11Đinh MãoNgày bình thường
19/12Chủ Nhật25/11Mậu ThìnNgày bình thường
20/12Thứ Hai26/11Kỷ TỵNgày xấu
21/12Thứ Ba27/11Canh NgọNgày xấu
22/12Thứ Tư28/11Tân MùiNgày xấu
23/12Thứ Năm29/11Nhâm ThânNgày tốt
24/12Thứ Sáu30/11Quý DậuNgày tốt
25/12Thứ Bảy1/12Giáp TuấtNgày tốt
26/12Chủ Nhật2/12Ất HợiNgày tốt
27/12Thứ Hai3/12Bính TýNgày bình thường
28/12Thứ Ba4/12Đinh SửuNgày xấu
29/12Thứ Tư5/12Mậu DầnNgày bình thường
30/12Thứ Năm6/12Kỷ MãoNgày bình thường
31/12Thứ Sáu7/12Canh ThìnNgày xấu