Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1925

Thứ Năm, 5/3/1925 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Ất Sửu — ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Mão.

5/3/1925
DƯƠNG LỊCH5Thứ Năm
Tháng 3/1925
ÂM LỊCH11Tháng Hai (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Sửu
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 3/1925

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/2101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
2329241/3252263274285296
307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/3/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 3 năm 1925 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Mão.
Ngày 5/3/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/3/1925 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)