Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1925

Tháng 4/1925 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/3 âm lịch và kết thúc ngày 8/4 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/3816917101811191220
1321142215231624172518261927
202821292230231/4242253264
275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1925

Xem ngày tốt tháng 4/1925

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1925

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư9/3Ất MãoNgày xấu
2/4Thứ Năm10/3Bính ThìnNgày tốt
3/4Thứ Sáu11/3Đinh TỵNgày tốt
4/4Thứ Bảy12/3Mậu NgọNgày bình thường
5/4Chủ Nhật13/3Kỷ MùiNgày xấu
6/4Thứ Hai14/3Canh ThânNgày xấu
7/4Thứ Ba15/3Tân DậuNgày xấu
8/4Thứ Tư16/3Nhâm TuấtNgày xấu
9/4Thứ Năm17/3Quý HợiNgày tốt
10/4Thứ Sáu18/3Giáp TýNgày bình thường
11/4Thứ Bảy19/3Ất SửuNgày xấu
12/4Chủ Nhật20/3Bính DầnNgày bình thường
13/4Thứ Hai21/3Đinh MãoNgày xấu
14/4Thứ Ba22/3Mậu ThìnNgày bình thường
15/4Thứ Tư23/3Kỷ TỵNgày tốt
16/4Thứ Năm24/3Canh NgọNgày bình thường
17/4Thứ Sáu25/3Tân MùiNgày xấu
18/4Thứ Bảy26/3Nhâm ThânNgày bình thường
19/4Chủ Nhật27/3Quý DậuNgày tốt
20/4Thứ Hai28/3Giáp TuấtNgày xấu
21/4Thứ Ba29/3Ất HợiNgày tốt
22/4Thứ Tư30/3Bính TýNgày bình thường
23/4Thứ Năm1/4Đinh SửuNgày tốt
24/4Thứ Sáu2/4Mậu DầnNgày bình thường
25/4Thứ Bảy3/4Kỷ MãoNgày xấu
26/4Chủ Nhật4/4Canh ThìnNgày bình thường
27/4Thứ Hai5/4Tân TỵNgày xấu
28/4Thứ Ba6/4Nhâm NgọNgày tốt
29/4Thứ Tư7/4Quý MùiNgày bình thường
30/4Thứ Năm8/4Giáp ThânNgày bình thường