Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1925

Tháng 3/1925 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/2 âm lịch và kết thúc ngày 8/3 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/2101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
2329241/3252263274285296
307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1925

Xem ngày tốt tháng 3/1925

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1925

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Chủ Nhật7/2Giáp ThânNgày xấu
2/3Thứ Hai8/2Ất DậuNgày tốt
3/3Thứ Ba9/2Bính TuấtNgày bình thường
4/3Thứ Tư10/2Đinh HợiNgày xấu
5/3Thứ Năm11/2Mậu TýNgày bình thường
6/3Thứ Sáu12/2Kỷ SửuNgày xấu
7/3Thứ Bảy13/2Canh DầnNgày tốt
8/3Chủ Nhật14/2Tân MãoNgày tốt
9/3Thứ Hai15/2Nhâm ThìnNgày bình thường
10/3Thứ Ba16/2Quý TỵNgày xấu
11/3Thứ Tư17/2Giáp NgọNgày bình thường
12/3Thứ Năm18/2Ất MùiNgày tốt
13/3Thứ Sáu19/2Bính ThânNgày xấu
14/3Thứ Bảy20/2Đinh DậuNgày xấu
15/3Chủ Nhật21/2Mậu TuấtNgày bình thường
16/3Thứ Hai22/2Kỷ HợiNgày xấu
17/3Thứ Ba23/2Canh TýNgày bình thường
18/3Thứ Tư24/2Tân SửuNgày xấu
19/3Thứ Năm25/2Nhâm DầnNgày tốt
20/3Thứ Sáu26/2Quý MãoNgày tốt
21/3Thứ Bảy27/2Giáp ThìnNgày bình thường
22/3Chủ Nhật28/2Ất TỵNgày xấu
23/3Thứ Hai29/2Bính NgọNgày bình thường
24/3Thứ Ba1/3Đinh MùiNgày xấu
25/3Thứ Tư2/3Mậu ThânNgày bình thường
26/3Thứ Năm3/3Kỷ DậuNgày xấu
27/3Thứ Sáu4/3Canh TuấtNgày xấu
28/3Thứ Bảy5/3Tân HợiNgày tốt
29/3Chủ Nhật6/3Nhâm TýNgày bình thường
30/3Thứ Hai7/3Quý SửuNgày xấu
31/3Thứ Ba8/3Giáp DầnNgày bình thường