Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1925

Chủ Nhật, 8/3/1925 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Ất Sửu — ngày Tân Mão, tháng Kỷ Mão.

8/3/1925
DƯƠNG LỊCH8Chủ Nhật
Tháng 3/1925
ÂM LỊCH14Tháng Hai (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày quốc tế Phụ nữ
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Sửu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 8/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/3 →

Lịch tháng 3/1925

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/2101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
2329241/3252263274285296
307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/3/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 3 năm 1925 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Kỷ Mão.
Ngày 8/3/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Mão. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 8/3/1925 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)