Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2055

Thứ Tư, 5/5/2055 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Ất Hợi — ngày Tân Hợi, tháng Tân Tỵ.

5/5/2055
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 5/2055
ÂM LỊCH9Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội Thánh Gióng
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Hợi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 5/2055

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/412161317141815191620
1721182219232024212522262327
24282529261/5272283294305
316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/5/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 5 năm 2055 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Tân Tỵ.
Ngày 5/5/2055 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Bích. Nên: Cúng tế, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/5/2055 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)