Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2097

Chủ Nhật, 5/5/2097 dương lịch là ngày 24 tháng Ba năm Đinh Tỵ — ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Thìn.

5/5/2097
DƯƠNG LỊCH5Chủ Nhật
Tháng 5/2097
ÂM LỊCH24Tháng Ba (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Tỵ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 5/2097

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/4
132143154165176187198
209211022112312241325142615/4
27162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/5/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 5 năm 2097 dương lịch là ngày 24 tháng Ba năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Thìn.
Ngày 5/5/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Hư. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/5/2097 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)