Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2097

Tháng 6/2097 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/4 âm lịch và kết thúc ngày 21/5 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/5112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/5251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2097

Xem ngày tốt tháng 6/2097

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2097

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy21/4Kỷ MùiNgày tốt
2/6Chủ Nhật22/4Canh ThânNgày bình thường
3/6Thứ Hai23/4Tân DậuNgày xấu
4/6Thứ Ba24/4Nhâm TuấtNgày bình thường
5/6Thứ Tư25/4Quý HợiNgày xấu
6/6Thứ Năm26/4Giáp TýNgày xấu
7/6Thứ Sáu27/4Ất SửuNgày bình thường
8/6Thứ Bảy28/4Bính DầnNgày bình thường
9/6Chủ Nhật29/4Đinh MãoNgày xấu
10/6Thứ Hai1/5Mậu ThìnNgày bình thường
11/6Thứ Ba2/5Kỷ TỵNgày xấu
12/6Thứ Tư3/5Canh NgọNgày bình thường
13/6Thứ Năm4/5Tân MùiNgày xấu
14/6Thứ Sáu5/5Nhâm ThânNgày tốt
15/6Thứ Bảy6/5Quý DậuNgày tốt
16/6Chủ Nhật7/5Giáp TuấtNgày bình thường
17/6Thứ Hai8/5Ất HợiNgày xấu
18/6Thứ Ba9/5Bính TýNgày xấu
19/6Thứ Tư10/5Đinh SửuNgày bình thường
20/6Thứ Năm11/5Mậu DầnNgày xấu
21/6Thứ Sáu12/5Kỷ MãoNgày tốt
22/6Thứ Bảy13/5Canh ThìnNgày bình thường
23/6Chủ Nhật14/5Tân TỵNgày xấu
24/6Thứ Hai15/5Nhâm NgọNgày bình thường
25/6Thứ Ba16/5Quý MùiNgày xấu
26/6Thứ Tư17/5Giáp ThânNgày tốt
27/6Thứ Năm18/5Ất DậuNgày tốt
28/6Thứ Sáu19/5Bính TuấtNgày bình thường
29/6Thứ Bảy20/5Đinh HợiNgày xấu
30/6Chủ Nhật21/5Mậu TýNgày xấu