Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1960

Chủ Nhật, 5/6/1960 dương lịch là ngày 12 tháng Năm năm Canh Tý — ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Ngọ.

5/6/1960
DƯƠNG LỊCH5Chủ Nhật
Tháng 6/1960
ÂM LỊCH12Tháng Năm (đủ)
Năm Canh Tý
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Canh Tý
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 5/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/6 →

Lịch tháng 6/1960

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512
613714815/5916101711181219
1320142115221623172418251926
2027212822292330241/6252263
274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/6/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 6 năm 1960 dương lịch là ngày 12 tháng Năm năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 5/6/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Nguy, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/6/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)