Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1960

Tháng 6/1960 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/5 âm lịch và kết thúc ngày 7/6 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512
613714815/5916101711181219
1320142115221623172418251926
2027212822292330241/6252263
274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1960

Xem ngày tốt tháng 6/1960

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1960

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Tư8/5Canh ThânNgày bình thường
2/6Thứ Năm9/5Tân DậuNgày tốt
3/6Thứ Sáu10/5Nhâm TuấtNgày bình thường
4/6Thứ Bảy11/5Quý HợiNgày xấu
5/6Chủ Nhật12/5Giáp TýNgày xấu
6/6Thứ Hai13/5Ất SửuNgày bình thường
7/6Thứ Ba14/5Bính DầnNgày xấu
8/6Thứ Tư15/5Đinh MãoNgày tốt
9/6Thứ Năm16/5Mậu ThìnNgày bình thường
10/6Thứ Sáu17/5Kỷ TỵNgày xấu
11/6Thứ Bảy18/5Canh NgọNgày bình thường
12/6Chủ Nhật19/5Tân MùiNgày xấu
13/6Thứ Hai20/5Nhâm ThânNgày tốt
14/6Thứ Ba21/5Quý DậuNgày tốt
15/6Thứ Tư22/5Giáp TuấtNgày bình thường
16/6Thứ Năm23/5Ất HợiNgày xấu
17/6Thứ Sáu24/5Bính TýNgày xấu
18/6Thứ Bảy25/5Đinh SửuNgày bình thường
19/6Chủ Nhật26/5Mậu DầnNgày xấu
20/6Thứ Hai27/5Kỷ MãoNgày tốt
21/6Thứ Ba28/5Canh ThìnNgày bình thường
22/6Thứ Tư29/5Tân TỵNgày xấu
23/6Thứ Năm30/5Nhâm NgọNgày bình thường
24/6Thứ Sáu1/6Quý MùiNgày xấu
25/6Thứ Bảy2/6Giáp ThânNgày bình thường
26/6Chủ Nhật3/6Ất DậuNgày xấu
27/6Thứ Hai4/6Bính TuấtNgày tốt
28/6Thứ Ba5/6Đinh HợiNgày tốt
29/6Thứ Tư6/6Mậu TýNgày xấu
30/6Thứ Năm7/6Kỷ SửuNgày xấu