Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1960

Tháng 7/1960 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/6 âm lịch và kết thúc ngày 8/6 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/69161017
1118121913201421152216231724
182519262027212822292330241/6N
252263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1960

Xem ngày tốt tháng 7/1960

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1960

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Sáu8/6Canh DầnNgày bình thường
2/7Thứ Bảy9/6Tân MãoNgày tốt
3/7Chủ Nhật10/6Nhâm ThìnNgày xấu
4/7Thứ Hai11/6Quý TỵNgày tốt
5/7Thứ Ba12/6Giáp NgọNgày bình thường
6/7Thứ Tư13/6Ất MùiNgày xấu
7/7Thứ Năm14/6Bính ThânNgày bình thường
8/7Thứ Sáu15/6Đinh DậuNgày xấu
9/7Thứ Bảy16/6Mậu TuấtNgày bình thường
10/7Chủ Nhật17/6Kỷ HợiNgày tốt
11/7Thứ Hai18/6Canh TýNgày bình thường
12/7Thứ Ba19/6Tân SửuNgày xấu
13/7Thứ Tư20/6Nhâm DầnNgày bình thường
14/7Thứ Năm21/6Quý MãoNgày tốt
15/7Thứ Sáu22/6Giáp ThìnNgày xấu
16/7Thứ Bảy23/6Ất TỵNgày tốt
17/7Chủ Nhật24/6Bính NgọNgày bình thường
18/7Thứ Hai25/6Đinh MùiNgày xấu
19/7Thứ Ba26/6Mậu ThânNgày bình thường
20/7Thứ Tư27/6Kỷ DậuNgày xấu
21/7Thứ Năm28/6Canh TuấtNgày bình thường
22/7Thứ Sáu29/6Tân HợiNgày tốt
23/7Thứ Bảy30/6Nhâm TýNgày xấu
24/7Chủ Nhật1/6 nhuậnQuý SửuNgày xấu
25/7Thứ Hai2/6 nhuậnGiáp DầnNgày bình thường
26/7Thứ Ba3/6 nhuậnẤt MãoNgày tốt
27/7Thứ Tư4/6 nhuậnBính ThìnNgày xấu
28/7Thứ Năm5/6 nhuậnĐinh TỵNgày tốt
29/7Thứ Sáu6/6 nhuậnMậu NgọNgày bình thường
30/7Thứ Bảy7/6 nhuậnKỷ MùiNgày xấu
31/7Chủ Nhật8/6 nhuậnCanh ThânNgày bình thường