Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1960

Tháng 5/1960 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/4 âm lịch và kết thúc ngày 7/5 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/411161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/5262273284295
306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1960

Xem ngày tốt tháng 5/1960

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1960

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Chủ Nhật6/4Kỷ SửuNgày tốt
2/5Thứ Hai7/4Canh DầnNgày bình thường
3/5Thứ Ba8/4Tân MãoNgày xấu
4/5Thứ Tư9/4Nhâm ThìnNgày bình thường
5/5Thứ Năm10/4Quý TỵNgày xấu
6/5Thứ Sáu11/4Giáp NgọNgày tốt
7/5Thứ Bảy12/4Ất MùiNgày tốt
8/5Chủ Nhật13/4Bính ThânNgày bình thường
9/5Thứ Hai14/4Đinh DậuNgày xấu
10/5Thứ Ba15/4Mậu TuấtNgày bình thường
11/5Thứ Tư16/4Kỷ HợiNgày xấu
12/5Thứ Năm17/4Canh TýNgày xấu
13/5Thứ Sáu18/4Tân SửuNgày tốt
14/5Thứ Bảy19/4Nhâm DầnNgày bình thường
15/5Chủ Nhật20/4Quý MãoNgày xấu
16/5Thứ Hai21/4Giáp ThìnNgày bình thường
17/5Thứ Ba22/4Ất TỵNgày xấu
18/5Thứ Tư23/4Bính NgọNgày tốt
19/5Thứ Năm24/4Đinh MùiNgày tốt
20/5Thứ Sáu25/4Mậu ThânNgày bình thường
21/5Thứ Bảy26/4Kỷ DậuNgày xấu
22/5Chủ Nhật27/4Canh TuấtNgày bình thường
23/5Thứ Hai28/4Tân HợiNgày xấu
24/5Thứ Ba29/4Nhâm TýNgày xấu
25/5Thứ Tư1/5Quý SửuNgày tốt
26/5Thứ Năm2/5Giáp DầnNgày xấu
27/5Thứ Sáu3/5Ất MãoNgày tốt
28/5Thứ Bảy4/5Bính ThìnNgày bình thường
29/5Chủ Nhật5/5Đinh TỵNgày xấu
30/5Thứ Hai6/5Mậu NgọNgày bình thường
31/5Thứ Ba7/5Kỷ MùiNgày xấu