Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1975

Thứ Năm, 5/6/1975 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Ất Mão — ngày Nhâm Ngọ, tháng Tân Tỵ.

5/6/1975
DƯƠNG LỊCH5Thứ Năm
Tháng 6/1975
ÂM LỊCH26Tháng Tư (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911) · Hội bà chúa Xứ
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Mão
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 5/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/6 →

Lịch tháng 6/1975

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
930101/5112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/525162617271828192920
3021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/6/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 6 năm 1975 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Tân Tỵ.
Ngày 5/6/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Giác. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/6/1975 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)