Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1975

Tháng 7/1975 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/5 âm lịch và kết thúc ngày 23/6 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627
72882991/6102113124135
146157168179181019112012
211322142315/62416251726182719
2820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1975

Xem ngày tốt tháng 7/1975

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1975

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Ba22/5Mậu ThânNgày tốt
2/7Thứ Tư23/5Kỷ DậuNgày tốt
3/7Thứ Năm24/5Canh TuấtNgày bình thường
4/7Thứ Sáu25/5Tân HợiNgày xấu
5/7Thứ Bảy26/5Nhâm TýNgày xấu
6/7Chủ Nhật27/5Quý SửuNgày bình thường
7/7Thứ Hai28/5Giáp DầnNgày xấu
8/7Thứ Ba29/5Ất MãoNgày tốt
9/7Thứ Tư1/6Bính ThìnNgày xấu
10/7Thứ Năm2/6Đinh TỵNgày tốt
11/7Thứ Sáu3/6Mậu NgọNgày bình thường
12/7Thứ Bảy4/6Kỷ MùiNgày xấu
13/7Chủ Nhật5/6Canh ThânNgày bình thường
14/7Thứ Hai6/6Tân DậuNgày xấu
15/7Thứ Ba7/6Nhâm TuấtNgày bình thường
16/7Thứ Tư8/6Quý HợiNgày xấu
17/7Thứ Năm9/6Giáp TýNgày bình thường
18/7Thứ Sáu10/6Ất SửuNgày xấu
19/7Thứ Bảy11/6Bính DầnNgày bình thường
20/7Chủ Nhật12/6Đinh MãoNgày tốt
21/7Thứ Hai13/6Mậu ThìnNgày xấu
22/7Thứ Ba14/6Kỷ TỵNgày tốt
23/7Thứ Tư15/6Canh NgọNgày bình thường
24/7Thứ Năm16/6Tân MùiNgày xấu
25/7Thứ Sáu17/6Nhâm ThânNgày bình thường
26/7Thứ Bảy18/6Quý DậuNgày xấu
27/7Chủ Nhật19/6Giáp TuấtNgày bình thường
28/7Thứ Hai20/6Ất HợiNgày tốt
29/7Thứ Ba21/6Bính TýNgày bình thường
30/7Thứ Tư22/6Đinh SửuNgày xấu
31/7Thứ Năm23/6Mậu DầnNgày bình thường