Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1997

Thứ Bảy, 5/7/1997 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Đinh Sửu — ngày Mậu Thân, tháng Đinh Mùi.

5/7/1997
DƯƠNG LỊCH5Thứ Bảy
Tháng 7/1997
ÂM LỊCH1Tháng Sáu (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Sửu
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Ngày 5/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/7 →

Lịch tháng 7/1997

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/662
738495106117128139
141015111612171318141915/62016
2117221823192420252126222723
2824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/7/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 7 năm 1997 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Đinh Mùi.
Ngày 5/7/1997 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 5/7/1997 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)