Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2078

Thứ Ba, 5/7/2078 dương lịch là ngày 26 tháng Năm năm Mậu Tuất — ngày Quý Sửu, tháng Mậu Ngọ.

5/7/2078
DƯƠNG LỊCH5Thứ Ba
Tháng 7/2078
ÂM LỊCH26Tháng Năm (thiếu)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Tuất
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 5/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/7 →

Lịch tháng 7/2078

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
42552662772882991/6102
113124135146157168179
181019112012211322142315/62416
2517261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/7/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 7 năm 2078 dương lịch là ngày 26 tháng Năm năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 5/7/2078 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Chủy. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/7/2078 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)