Lịch âm tháng 7 năm 2078
Tháng 7/2078 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/5 âm lịch và kết thúc ngày 23/6 âm lịch (năm Mậu Tuất).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 122 | 223 | 324 | ||||
| 425 | 526 | 627 | 728 | 829 | 91/6 | 102 |
| 113 | 124 | 135 | 146 | 157 | 168 | 179 |
| 1810 | 1911 | 2012 | 2113 | 2214 | 2315/6 | 2416 |
| 2517 | 2618 | 2719 | 2820 | 2921 | 3022 | 3123 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 7/2078
Xem ngày tốt tháng 7/2078
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2078
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/7 | Thứ Sáu | 22/5 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 2/7 | Thứ Bảy | 23/5 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 3/7 | Chủ Nhật | 24/5 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 4/7 | Thứ Hai | 25/5 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 5/7 | Thứ Ba | 26/5 | Quý Sửu | Ngày bình thường |
| 6/7 | Thứ Tư | 27/5 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 7/7 | Thứ Năm | 28/5 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 8/7 | Thứ Sáu | 29/5 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 9/7 | Thứ Bảy | 1/6 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 10/7 | Chủ Nhật | 2/6 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 11/7 | Thứ Hai | 3/6 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 12/7 | Thứ Ba | 4/6 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 13/7 | Thứ Tư | 5/6 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 14/7 | Thứ Năm | 6/6 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 15/7 | Thứ Sáu | 7/6 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 16/7 | Thứ Bảy | 8/6 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 17/7 | Chủ Nhật | 9/6 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 18/7 | Thứ Hai | 10/6 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 19/7 | Thứ Ba | 11/6 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 20/7 | Thứ Tư | 12/6 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 21/7 | Thứ Năm | 13/6 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 22/7 | Thứ Sáu | 14/6 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 23/7 | Thứ Bảy | 15/6 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 24/7 | Chủ Nhật | 16/6 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 25/7 | Thứ Hai | 17/6 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 26/7 | Thứ Ba | 18/6 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 27/7 | Thứ Tư | 19/6 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 28/7 | Thứ Năm | 20/6 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 29/7 | Thứ Sáu | 21/6 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 30/7 | Thứ Bảy | 22/6 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 31/7 | Chủ Nhật | 23/6 | Kỷ Mão | Ngày tốt |