Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2078

Tháng 8/2078 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/6 âm lịch và kết thúc ngày 24/7 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629730
81/792103114125136147
15816917101811191220132114
2215/7231624172518261927202821
292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2078

Xem ngày tốt tháng 8/2078

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2078

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Hai24/6Canh ThìnNgày xấu
2/8Thứ Ba25/6Tân TỵNgày tốt
3/8Thứ Tư26/6Nhâm NgọNgày bình thường
4/8Thứ Năm27/6Quý MùiNgày xấu
5/8Thứ Sáu28/6Giáp ThânNgày bình thường
6/8Thứ Bảy29/6Ất DậuNgày xấu
7/8Chủ Nhật30/6Bính TuấtNgày tốt
8/8Thứ Hai1/7Đinh HợiNgày xấu
9/8Thứ Ba2/7Mậu TýNgày tốt
10/8Thứ Tư3/7Kỷ SửuNgày tốt
11/8Thứ Năm4/7Canh DầnNgày xấu
12/8Thứ Sáu5/7Tân MãoNgày xấu
13/8Thứ Bảy6/7Nhâm ThìnNgày bình thường
14/8Chủ Nhật7/7Quý TỵNgày tốt
15/8Thứ Hai8/7Giáp NgọNgày xấu
16/8Thứ Ba9/7Ất MùiNgày bình thường
17/8Thứ Tư10/7Bính ThânNgày bình thường
18/8Thứ Năm11/7Đinh DậuNgày xấu
19/8Thứ Sáu12/7Mậu TuấtNgày bình thường
20/8Thứ Bảy13/7Kỷ HợiNgày xấu
21/8Chủ Nhật14/7Canh TýNgày tốt
22/8Thứ Hai15/7Tân SửuNgày tốt
23/8Thứ Ba16/7Nhâm DầnNgày xấu
24/8Thứ Tư17/7Quý MãoNgày xấu
25/8Thứ Năm18/7Giáp ThìnNgày bình thường
26/8Thứ Sáu19/7Ất TỵNgày tốt
27/8Thứ Bảy20/7Bính NgọNgày xấu
28/8Chủ Nhật21/7Đinh MùiNgày bình thường
29/8Thứ Hai22/7Mậu ThânNgày bình thường
30/8Thứ Ba23/7Kỷ DậuNgày xấu
31/8Thứ Tư24/7Canh TuấtNgày bình thường