Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1958

Thứ Ba, 5/8/1958 dương lịch là ngày 20 tháng Sáu năm Mậu Tuất — ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Mùi.

5/8/1958
DƯƠNG LỊCH5Thứ Ba
Tháng 8/1958
ÂM LỊCH20Tháng Sáu (thiếu)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Tuất
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 5/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/8 →

Lịch tháng 8/1958

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
1126122713281429151/7162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/730163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/8/1958 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 8 năm 1958 dương lịch là ngày 20 tháng Sáu năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 5/8/1958 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 5/8/1958 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)