Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1912

Thứ Tư, 6/11/1912 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Nhâm Tý — ngày Bính Tuất, tháng Canh Tuất.

6/11/1912
DƯƠNG LỊCH6Thứ Tư
Tháng 11/1912
ÂM LỊCH28Tháng Chín (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Tý
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 11/1912

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872983091/10102
113124135146157168179
181019112012211322142315/102416
251726182719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/11/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 11 năm 1912 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Canh Tuất.
Ngày 6/11/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 6/11/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)