Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2060

Thứ Sáu, 6/2/2060 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Canh Thìn — ngày Kỷ Dậu, tháng Mậu Dần.

6/2/2060
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 2/2060
ÂM LỊCH5Tháng Giêng (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội Đống Đa
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Thìn
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 6/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/2 →

Lịch tháng 2/2060

T2T3T4T5T6T7CN
130
21/1324354657687
9810911101211131214131514
1615/1171618171918201921202221
2322242325242625272628272928

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/2/2060 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 2 năm 2060 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Mậu Dần.
Ngày 6/2/2060 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Lâu. Nên: Yến tiệc, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 6/2/2060 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)