Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2060

Thứ Năm, 6/5/2060 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Canh Thìn — ngày Kỷ Mão, tháng Tân Tỵ.

6/5/2060
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 5/2060
ÂM LỊCH7Tháng Tư (đủ)
Năm Canh Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Thìn
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 5/2060

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/415161617
1718181919202021212222232324
242525262627272828292930301/5
312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/5/2060 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 5 năm 2060 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Tân Tỵ.
Ngày 6/5/2060 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/5/2060 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)