Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1901

Thứ Bảy, 6/7/1901 dương lịch là ngày 21 tháng Năm năm Tân Sửu — ngày Ất Dậu, tháng Giáp Ngọ.

6/7/1901
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 7/1901
ÂM LỊCH21Tháng Năm (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Sửu
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 6/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/7 →

Lịch tháng 7/1901

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/6172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/63116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/7/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 7 năm 1901 dương lịch là ngày 21 tháng Năm năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 6/7/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Liễu. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/1901 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)