Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1901

Thứ Hai, 8/7/1901 dương lịch là ngày 23 tháng Năm năm Tân Sửu — ngày Đinh Hợi, tháng Giáp Ngọ.

8/7/1901
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 7/1901
ÂM LỊCH23Tháng Năm (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Sửu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 8/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/7 →

Lịch tháng 7/1901

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/6172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/63116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/7/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 7 năm 1901 dương lịch là ngày 23 tháng Năm năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 8/7/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Trương. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 8/7/1901 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)