Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1910

Thứ Tư, 6/7/1910 dương lịch là ngày 30 tháng Năm năm Canh Tuất — ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Ngọ.

6/7/1910
DƯƠNG LỊCH6Thứ Tư
Tháng 7/1910
ÂM LỊCH30Tháng Năm (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Canh Tuất
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 6/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/7 →

Lịch tháng 7/1910

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852963071/68293104
11512613714815916101711
1812191320142115/6221623172418
2519262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/7/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 7 năm 1910 dương lịch là ngày 30 tháng Năm năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 6/7/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Cơ. Nên: Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài, Cắt may. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/1910 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)