Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1910

Tháng 8/1910 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/6 âm lịch và kết thúc ngày 27/7 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/76273
84951061171281391410
15111612171318141915/720162117
2218231924202521262227232824
292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1910

Xem ngày tốt tháng 8/1910

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1910

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Hai26/6Mậu TuấtNgày bình thường
2/8Thứ Ba27/6Kỷ HợiNgày tốt
3/8Thứ Tư28/6Canh TýNgày bình thường
4/8Thứ Năm29/6Tân SửuNgày xấu
5/8Thứ Sáu1/7Nhâm DầnNgày bình thường
6/8Thứ Bảy2/7Quý MãoNgày xấu
7/8Chủ Nhật3/7Giáp ThìnNgày bình thường
8/8Thứ Hai4/7Ất TỵNgày tốt
9/8Thứ Ba5/7Bính NgọNgày xấu
10/8Thứ Tư6/7Đinh MùiNgày bình thường
11/8Thứ Năm7/7Mậu ThânNgày bình thường
12/8Thứ Sáu8/7Kỷ DậuNgày xấu
13/8Thứ Bảy9/7Canh TuấtNgày bình thường
14/8Chủ Nhật10/7Tân HợiNgày xấu
15/8Thứ Hai11/7Nhâm TýNgày tốt
16/8Thứ Ba12/7Quý SửuNgày tốt
17/8Thứ Tư13/7Giáp DầnNgày xấu
18/8Thứ Năm14/7Ất MãoNgày xấu
19/8Thứ Sáu15/7Bính ThìnNgày bình thường
20/8Thứ Bảy16/7Đinh TỵNgày tốt
21/8Chủ Nhật17/7Mậu NgọNgày xấu
22/8Thứ Hai18/7Kỷ MùiNgày bình thường
23/8Thứ Ba19/7Canh ThânNgày bình thường
24/8Thứ Tư20/7Tân DậuNgày xấu
25/8Thứ Năm21/7Nhâm TuấtNgày bình thường
26/8Thứ Sáu22/7Quý HợiNgày xấu
27/8Thứ Bảy23/7Giáp TýNgày tốt
28/8Chủ Nhật24/7Ất SửuNgày tốt
29/8Thứ Hai25/7Bính DầnNgày xấu
30/8Thứ Ba26/7Đinh MãoNgày xấu
31/8Thứ Tư27/7Mậu ThìnNgày bình thường