Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1975

Chủ Nhật, 6/7/1975 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Ất Mão — ngày Quý Sửu, tháng Nhâm Ngọ.

6/7/1975
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 7/1975
ÂM LỊCH27Tháng Năm (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Mão
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 6/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/7 →

Lịch tháng 7/1975

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627
72882991/6102113124135
146157168179181019112012
211322142315/62416251726182719
2820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/7/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 7 năm 1975 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 6/7/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Phòng. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/1975 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)