Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2093

Thứ Tư, 7/10/2093 dương lịch là ngày 17 tháng Tám năm Quý Sửu — ngày Bính Ngọ, tháng Tân Dậu.

7/10/2093
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 10/2093
ÂM LỊCH17Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Sửu
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 7/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/10 →

Lịch tháng 10/2093

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/861671781891910201121
1222132314241525162617271828
1929201/9212223234245256
267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/10/2093 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 10 năm 2093 dương lịch là ngày 17 tháng Tám năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Tân Dậu.
Ngày 7/10/2093 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Sâm. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/10/2093 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)