Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2043

Thứ Bảy, 7/2/2043 dương lịch là ngày 28 tháng Chạp năm Nhâm Tuất — ngày Tân Tỵ, tháng Quý Sửu.

7/2/2043
DƯƠNG LỊCH7Thứ Bảy
Tháng 2/2043
ÂM LỊCH28Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Tuất
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 7/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/2 →

Lịch tháng 2/2043

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
930101/1112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/12516261727182819

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/2/2043 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 2 năm 2043 dương lịch là ngày 28 tháng Chạp năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Quý Sửu.
Ngày 7/2/2043 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/2/2043 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)