Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1929

Thứ Năm, 7/3/1929 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ — ngày Tân Hợi, tháng Bính Dần.

7/3/1929
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 3/1929
ÂM LỊCH26Tháng Giêng (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tuế Phá, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 7/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/3 →

Lịch tháng 3/1929

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
111/2122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/2261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/3/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 3 năm 1929 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Bính Dần.
Ngày 7/3/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Tỉnh. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/3/1929 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)