Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1929

Tháng 2/1929 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/12 âm lịch và kết thúc ngày 19/1 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
425526627728829930101/1
112123134145156167178
189191020112112221323142415/1
2516261727182819

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1929

Xem ngày tốt tháng 2/1929

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1929

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu22/12Đinh SửuNgày xấu
2/2Thứ Bảy23/12Mậu DầnNgày bình thường
3/2Chủ Nhật24/12Kỷ MãoNgày tốt
4/2Thứ Hai25/12Canh ThìnNgày xấu
5/2Thứ Ba26/12Tân TỵNgày bình thường
6/2Thứ Tư27/12Nhâm NgọNgày bình thường
7/2Thứ Năm28/12Quý MùiNgày xấu
8/2Thứ Sáu29/12Giáp ThânNgày xấu
9/2Thứ Bảy30/12Ất DậuNgày xấu
10/2Chủ Nhật1/1Bính TuấtNgày bình thường
11/2Thứ Hai2/1Đinh HợiNgày xấu
12/2Thứ Ba3/1Mậu TýNgày tốt
13/2Thứ Tư4/1Kỷ SửuNgày bình thường
14/2Thứ Năm5/1Canh DầnNgày bình thường
15/2Thứ Sáu6/1Tân MãoNgày xấu
16/2Thứ Bảy7/1Nhâm ThìnNgày bình thường
17/2Chủ Nhật8/1Quý TỵNgày bình thường
18/2Thứ Hai9/1Giáp NgọNgày xấu
19/2Thứ Ba10/1Ất MùiNgày tốt
20/2Thứ Tư11/1Bính ThânNgày xấu
21/2Thứ Năm12/1Đinh DậuNgày xấu
22/2Thứ Sáu13/1Mậu TuấtNgày bình thường
23/2Thứ Bảy14/1Kỷ HợiNgày xấu
24/2Chủ Nhật15/1Canh TýNgày tốt
25/2Thứ Hai16/1Tân SửuNgày bình thường
26/2Thứ Ba17/1Nhâm DầnNgày bình thường
27/2Thứ Tư18/1Quý MãoNgày xấu
28/2Thứ Năm19/1Giáp ThìnNgày bình thường