Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1902

Thứ Tư, 7/5/1902 dương lịch là ngày 30 tháng Ba năm Nhâm Dần — ngày Canh Dần, tháng Giáp Thìn.

7/5/1902
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 5/1902
ÂM LỊCH30Tháng Ba (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Dần
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 7/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/5 →

Lịch tháng 5/1902

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862973081/492103114
12513614715816917101811
1912201321142215/4231624172518
261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/5/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 5 năm 1902 dương lịch là ngày 30 tháng Ba năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Giáp Thìn.
Ngày 7/5/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 7/5/1902 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)