Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1902

Tháng 5/1902 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/3 âm lịch và kết thúc ngày 24/4 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862973081/492103114
12513614715816917101811
1912201321142215/4231624172518
261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1902

Xem ngày tốt tháng 5/1902

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1902

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Năm24/3Giáp ThânNgày bình thường
2/5Thứ Sáu25/3Ất DậuNgày tốt
3/5Thứ Bảy26/3Bính TuấtNgày xấu
4/5Chủ Nhật27/3Đinh HợiNgày tốt
5/5Thứ Hai28/3Mậu TýNgày bình thường
6/5Thứ Ba29/3Kỷ SửuNgày xấu
7/5Thứ Tư30/3Canh DầnNgày bình thường
8/5Thứ Năm1/4Tân MãoNgày xấu
9/5Thứ Sáu2/4Nhâm ThìnNgày bình thường
10/5Thứ Bảy3/4Quý TỵNgày xấu
11/5Chủ Nhật4/4Giáp NgọNgày tốt
12/5Thứ Hai5/4Ất MùiNgày tốt
13/5Thứ Ba6/4Bính ThânNgày bình thường
14/5Thứ Tư7/4Đinh DậuNgày xấu
15/5Thứ Năm8/4Mậu TuấtNgày bình thường
16/5Thứ Sáu9/4Kỷ HợiNgày xấu
17/5Thứ Bảy10/4Canh TýNgày xấu
18/5Chủ Nhật11/4Tân SửuNgày tốt
19/5Thứ Hai12/4Nhâm DầnNgày bình thường
20/5Thứ Ba13/4Quý MãoNgày xấu
21/5Thứ Tư14/4Giáp ThìnNgày bình thường
22/5Thứ Năm15/4Ất TỵNgày xấu
23/5Thứ Sáu16/4Bính NgọNgày tốt
24/5Thứ Bảy17/4Đinh MùiNgày tốt
25/5Chủ Nhật18/4Mậu ThânNgày bình thường
26/5Thứ Hai19/4Kỷ DậuNgày xấu
27/5Thứ Ba20/4Canh TuấtNgày bình thường
28/5Thứ Tư21/4Tân HợiNgày xấu
29/5Thứ Năm22/4Nhâm TýNgày xấu
30/5Thứ Sáu23/4Quý SửuNgày tốt
31/5Thứ Bảy24/4Giáp DầnNgày bình thường