Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1902

Tháng 6/1902 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/4 âm lịch và kết thúc ngày 25/5 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852961/57283
941051161271381491510
16111712181319142015/521162217
2318241925202621272228232924
3025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1902

Xem ngày tốt tháng 6/1902

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1902

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật25/4Ất MãoNgày xấu
2/6Thứ Hai26/4Bính ThìnNgày bình thường
3/6Thứ Ba27/4Đinh TỵNgày xấu
4/6Thứ Tư28/4Mậu NgọNgày tốt
5/6Thứ Năm29/4Kỷ MùiNgày tốt
6/6Thứ Sáu1/5Canh ThânNgày tốt
7/6Thứ Bảy2/5Tân DậuNgày tốt
8/6Chủ Nhật3/5Nhâm TuấtNgày bình thường
9/6Thứ Hai4/5Quý HợiNgày xấu
10/6Thứ Ba5/5Giáp TýNgày xấu
11/6Thứ Tư6/5Ất SửuNgày bình thường
12/6Thứ Năm7/5Bính DầnNgày xấu
13/6Thứ Sáu8/5Đinh MãoNgày tốt
14/6Thứ Bảy9/5Mậu ThìnNgày bình thường
15/6Chủ Nhật10/5Kỷ TỵNgày xấu
16/6Thứ Hai11/5Canh NgọNgày bình thường
17/6Thứ Ba12/5Tân MùiNgày xấu
18/6Thứ Tư13/5Nhâm ThânNgày tốt
19/6Thứ Năm14/5Quý DậuNgày tốt
20/6Thứ Sáu15/5Giáp TuấtNgày bình thường
21/6Thứ Bảy16/5Ất HợiNgày xấu
22/6Chủ Nhật17/5Bính TýNgày xấu
23/6Thứ Hai18/5Đinh SửuNgày bình thường
24/6Thứ Ba19/5Mậu DầnNgày xấu
25/6Thứ Tư20/5Kỷ MãoNgày tốt
26/6Thứ Năm21/5Canh ThìnNgày bình thường
27/6Thứ Sáu22/5Tân TỵNgày xấu
28/6Thứ Bảy23/5Nhâm NgọNgày bình thường
29/6Chủ Nhật24/5Quý MùiNgày xấu
30/6Thứ Hai25/5Giáp ThânNgày tốt