Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2048

Chủ Nhật, 7/6/2048 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Mậu Thìn — ngày Mậu Thân, tháng Đinh Tỵ.

7/6/2048
DƯƠNG LỊCH7Chủ Nhật
Tháng 6/2048
ÂM LỊCH26Tháng Tư (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội bà chúa Xứ
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Thìn
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 6/2048

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
8279281029111/5122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/5261627172818
29193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/6/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 6 năm 2048 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 7/6/2048 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 7/6/2048 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)