Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2051

Thứ Tư, 7/6/2051 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Tân Mùi — ngày Quý Hợi, tháng Quý Tỵ.

7/6/2051
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 6/2051
ÂM LỊCH29Tháng Tư (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Mùi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Phế, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 6/2051

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426
52762872983091/5102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/524162517
26182719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/6/2051 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 6 năm 2051 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Quý Tỵ.
Ngày 7/6/2051 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Bích. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/6/2051 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)