Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2051

Tháng 5/2051 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/3 âm lịch và kết thúc ngày 22/4 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
828929101/4112123134145
156167178189191020112112
221323142415/42516261727182819
292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2051

Xem ngày tốt tháng 5/2051

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2051

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Hai21/3Bính TuấtNgày xấu
2/5Thứ Ba22/3Đinh HợiNgày tốt
3/5Thứ Tư23/3Mậu TýNgày bình thường
4/5Thứ Năm24/3Kỷ SửuNgày xấu
5/5Thứ Sáu25/3Canh DầnNgày bình thường
6/5Thứ Bảy26/3Tân MãoNgày xấu
7/5Chủ Nhật27/3Nhâm ThìnNgày bình thường
8/5Thứ Hai28/3Quý TỵNgày tốt
9/5Thứ Ba29/3Giáp NgọNgày bình thường
10/5Thứ Tư1/4Ất MùiNgày tốt
11/5Thứ Năm2/4Bính ThânNgày bình thường
12/5Thứ Sáu3/4Đinh DậuNgày xấu
13/5Thứ Bảy4/4Mậu TuấtNgày bình thường
14/5Chủ Nhật5/4Kỷ HợiNgày xấu
15/5Thứ Hai6/4Canh TýNgày xấu
16/5Thứ Ba7/4Tân SửuNgày tốt
17/5Thứ Tư8/4Nhâm DầnNgày bình thường
18/5Thứ Năm9/4Quý MãoNgày xấu
19/5Thứ Sáu10/4Giáp ThìnNgày bình thường
20/5Thứ Bảy11/4Ất TỵNgày xấu
21/5Chủ Nhật12/4Bính NgọNgày tốt
22/5Thứ Hai13/4Đinh MùiNgày tốt
23/5Thứ Ba14/4Mậu ThânNgày bình thường
24/5Thứ Tư15/4Kỷ DậuNgày xấu
25/5Thứ Năm16/4Canh TuấtNgày bình thường
26/5Thứ Sáu17/4Tân HợiNgày xấu
27/5Thứ Bảy18/4Nhâm TýNgày xấu
28/5Chủ Nhật19/4Quý SửuNgày tốt
29/5Thứ Hai20/4Giáp DầnNgày bình thường
30/5Thứ Ba21/4Ất MãoNgày xấu
31/5Thứ Tư22/4Bính ThìnNgày bình thường