Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2051

Tháng 6/2051 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/4 âm lịch và kết thúc ngày 22/5 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426
52762872983091/5102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/524162517
26182719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2051

Xem ngày tốt tháng 6/2051

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2051

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm23/4Đinh TỵNgày xấu
2/6Thứ Sáu24/4Mậu NgọNgày tốt
3/6Thứ Bảy25/4Kỷ MùiNgày tốt
4/6Chủ Nhật26/4Canh ThânNgày bình thường
5/6Thứ Hai27/4Tân DậuNgày xấu
6/6Thứ Ba28/4Nhâm TuấtNgày bình thường
7/6Thứ Tư29/4Quý HợiNgày xấu
8/6Thứ Năm30/4Giáp TýNgày xấu
9/6Thứ Sáu1/5Ất SửuNgày bình thường
10/6Thứ Bảy2/5Bính DầnNgày xấu
11/6Chủ Nhật3/5Đinh MãoNgày tốt
12/6Thứ Hai4/5Mậu ThìnNgày bình thường
13/6Thứ Ba5/5Kỷ TỵNgày xấu
14/6Thứ Tư6/5Canh NgọNgày bình thường
15/6Thứ Năm7/5Tân MùiNgày xấu
16/6Thứ Sáu8/5Nhâm ThânNgày tốt
17/6Thứ Bảy9/5Quý DậuNgày tốt
18/6Chủ Nhật10/5Giáp TuấtNgày bình thường
19/6Thứ Hai11/5Ất HợiNgày xấu
20/6Thứ Ba12/5Bính TýNgày xấu
21/6Thứ Tư13/5Đinh SửuNgày bình thường
22/6Thứ Năm14/5Mậu DầnNgày xấu
23/6Thứ Sáu15/5Kỷ MãoNgày tốt
24/6Thứ Bảy16/5Canh ThìnNgày bình thường
25/6Chủ Nhật17/5Tân TỵNgày xấu
26/6Thứ Hai18/5Nhâm NgọNgày bình thường
27/6Thứ Ba19/5Quý MùiNgày xấu
28/6Thứ Tư20/5Giáp ThânNgày tốt
29/6Thứ Năm21/5Ất DậuNgày tốt
30/6Thứ Sáu22/5Bính TuấtNgày bình thường