Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2051

Tháng 7/2051 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/5 âm lịch và kết thúc ngày 24/6 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872981/692
103114125136147158169
171018111912201321142215/62316
2417251826192720282129223023
3124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2051

Xem ngày tốt tháng 7/2051

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2051

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy23/5Đinh HợiNgày xấu
2/7Chủ Nhật24/5Mậu TýNgày xấu
3/7Thứ Hai25/5Kỷ SửuNgày bình thường
4/7Thứ Ba26/5Canh DầnNgày xấu
5/7Thứ Tư27/5Tân MãoNgày tốt
6/7Thứ Năm28/5Nhâm ThìnNgày bình thường
7/7Thứ Sáu29/5Quý TỵNgày xấu
8/7Thứ Bảy1/6Giáp NgọNgày bình thường
9/7Chủ Nhật2/6Ất MùiNgày xấu
10/7Thứ Hai3/6Bính ThânNgày bình thường
11/7Thứ Ba4/6Đinh DậuNgày xấu
12/7Thứ Tư5/6Mậu TuấtNgày bình thường
13/7Thứ Năm6/6Kỷ HợiNgày tốt
14/7Thứ Sáu7/6Canh TýNgày bình thường
15/7Thứ Bảy8/6Tân SửuNgày xấu
16/7Chủ Nhật9/6Nhâm DầnNgày bình thường
17/7Thứ Hai10/6Quý MãoNgày tốt
18/7Thứ Ba11/6Giáp ThìnNgày xấu
19/7Thứ Tư12/6Ất TỵNgày tốt
20/7Thứ Năm13/6Bính NgọNgày bình thường
21/7Thứ Sáu14/6Đinh MùiNgày xấu
22/7Thứ Bảy15/6Mậu ThânNgày bình thường
23/7Chủ Nhật16/6Kỷ DậuNgày xấu
24/7Thứ Hai17/6Canh TuấtNgày bình thường
25/7Thứ Ba18/6Tân HợiNgày tốt
26/7Thứ Tư19/6Nhâm TýNgày xấu
27/7Thứ Năm20/6Quý SửuNgày xấu
28/7Thứ Sáu21/6Giáp DầnNgày bình thường
29/7Thứ Bảy22/6Ất MãoNgày tốt
30/7Chủ Nhật23/6Bính ThìnNgày xấu
31/7Thứ Hai24/6Đinh TỵNgày tốt