Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1954

Thứ Bảy, 8/5/1954 dương lịch là ngày 6 tháng Tư năm Giáp Ngọ — ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Tỵ.

8/5/1954
DƯƠNG LỊCH8Thứ Bảy
Tháng 5/1954
ÂM LỊCH6Tháng Tư (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Ngọ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 8/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/5 →

Lịch tháng 5/1954

T2T3T4T5T6T7CN
129230
31/4425364758697
10811912101311141215131614
1715/4181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/5/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 5 năm 1954 dương lịch là ngày 6 tháng Tư năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 8/5/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Đê. Nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 8/5/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)