Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1958

Thứ Ba, 8/7/1958 dương lịch là ngày 22 tháng Năm năm Mậu Tuất — ngày Bính Tuất, tháng Mậu Ngọ.

8/7/1958
DƯƠNG LỊCH8Thứ Ba
Tháng 7/1958
ÂM LỊCH22Tháng Năm (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Tuất
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 8/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/7 →

Lịch tháng 7/1958

T2T3T4T5T6T7CN
115/5216317418519620
7218229231024112512261327
142815291630171/6182193204
21522623724825926102711
2812291330143115/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/7/1958 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 7 năm 1958 dương lịch là ngày 22 tháng Năm năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 8/7/1958 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Thất. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/7/1958 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)