Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1928

Thứ Hai, 9/1/1928 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Đinh Mão — ngày Mậu Thân, tháng Quý Sửu.

9/1/1928
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 1/1928
ÂM LỊCH17Tháng Chạp (đủ)
Năm Đinh Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Mão
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 9/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/1 →

Lịch tháng 1/1928

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/12816
917101811191220132114221523
1624172518261927202821292230
231/1242253264275286297
308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/1/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 1 năm 1928 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Quý Sửu.
Ngày 9/1/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tất. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 9/1/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)