Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1982

Thứ Bảy, 9/1/1982 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Tân Dậu — ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Sửu.

9/1/1982
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 1/1982
ÂM LỊCH15Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Dậu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 9/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/1 →

Lịch tháng 1/1982

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/121016
1117121813191420152116221723
1824192520262127222823292430
251/1262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/1/1982 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 1 năm 1982 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Sửu.
Ngày 9/1/1982 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Đê. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/1/1982 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)