Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2078

Chủ Nhật, 9/1/2078 dương lịch là ngày 26 tháng Mười Một năm Đinh Dậu — ngày Bính Thìn, tháng Nhâm Tý.

9/1/2078
DƯƠNG LỊCH9Chủ Nhật
Tháng 1/2078
ÂM LỊCH26Tháng Mười Một (đủ)
Năm Đinh Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Đinh Dậu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 9/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/1 →

Lịch tháng 1/2078

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
1027112812291330141/12152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/1229163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/1/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 1 năm 2078 dương lịch là ngày 26 tháng Mười Một năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Nhâm Tý.
Ngày 9/1/2078 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Hư. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/1/2078 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)