Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1913

Thứ Ba, 9/12/1913 dương lịch là ngày 12 tháng Mười Một năm Quý Sửu — ngày Giáp Tý, tháng Giáp Tý.

9/12/1913
DƯƠNG LỊCH9Thứ Ba
Tháng 12/1913
ÂM LỊCH12Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Tý / Quý Sửu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 9/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/12 →

Lịch tháng 12/1913

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/1113161417
1518161917201821192220232124
22252326242725282629271/12282
293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/12/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 12 năm 1913 dương lịch là ngày 12 tháng Mười Một năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Giáp Tý.
Ngày 9/12/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Dực. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/12/1913 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)