Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1913

Thứ Tư, 31/12/1913 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Quý Sửu — ngày Bính Tuất, tháng Ất Sửu.

31/12/1913
DƯƠNG LỊCH31Thứ Tư
Tháng 12/1913
ÂM LỊCH5Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Sửu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 12/1913

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/1113161417
1518161917201821192220232124
22252326242725282629271/12282
293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/12/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 12 năm 1913 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Ất Sửu.
Ngày 31/12/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Khai trương, Sửa sang nhà. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 31/12/1913 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)